Từng bước làm chủ Ubuntu
Qua bài viết này, các bạn có thể thấy rằng không có gì khó khăn lắm trong việc sử dụng hệ điều hành miễn phí, mã nguồn mở Ubuntu – một giải pháp thay thế cho Windows khi vấn đề bản quyền và chi phí được đặt ra, nhất là đối với các doanh nghiệp. |
||
Mã nguồn mở và miễn phí, dễ dàng cài đặt và sử dụng, giao diện thân thiện và gần gũi, ứng dụng tích hợp phong phú và thao tác đơn giản, đó là những đặc điểm mà người sử dụng đã và đang nhận ra trong quá trình khai thác hệ điều hành ưu việt này.Bài viết sẽ hướng dẫn bạn đọc làm quen với hệ điều hành Ubuntu, khai thác các ứng dụng sẵn có. Đồng thời, bạn đọc cũng sẽ hiểu rõ và thực thi được các thao tác quản trị hệ thống như cập nhật, cài đặt, cấu hình… nhằm tối ưu hoá Ubuntu để đạt hiệu quả cao trong công việc của mình.1. Làm quen với Ubuntu
2. Khai thác ứng dụng trên UbuntuTất cả các ứng dụng sẵn có trên Ubuntu và những ứng dụng được cài đặt bổ sung đều được sắp xếp vào các mục trong menu Applications. Cụ thể:- Accessories: chứa những ứng dụng cơ bản thường dùng trên Ubuntu như Calculator, Terminal (cửa sổ dòng lệnh), Text Editor (tương tự Notepad). Mục này cũng chứa tiện ích chụp màn hình Take Screenshot.Take Screenshot có 2 cách để chụp màn hình. Với tùy chọn Grab the whole desktop, bạn chụp toàn bộ màn hình; với Grab the current window, bạn có được cửa sổ đang tương tác hiện tại. Sau khi nhấn nút Task Screenshot, bạn nhập tên của ảnh và chọn vị trí để lưu.- Graphics: chứa những ứng dụng tương tác với ảnh như F-Spot với khả năng tổ chức và chia sẻ hình ảnh, GIMP được xem như trình xử lý ảnh tương tự Photoshop, gThumb với tính năng tổ chức lưu trữ và xem ảnh, XSane được dùng để scan. - Internet: bao gồm các ứng dụng được dùng để khai thác và trao đổi thông tin trên Internet. Tiêu biểu với trình duyệt Firefox, tiện ích gửi nhận email Evolution và công cụ chat Gaim Internet Messenger.Bên cạnh đó, Ubuntu còn cài sẵn tiện ích Terminal Server Client cho phép quản trị server từ xa. Nếu muốn sử dụng Ubuntu để quản trị một server chạy hệ điều hành Windows 2003 Server từ xa, bạn vào menu Applications > Internet, chọn Terminal Server Client. Trong cửa sổ hiện ra, bạn nhập tên hoặc địa chỉ IP của máy Windows, username, password và domain mà máy Windows đã kết nối vào. Sau khi nhập xong, bấm nút Connect. Sau một vài giây, màn hình đăng nhập của Windows sẽ xuất hiện, bạn nhập mật khẩu của account đã tạo ra trên Windows để bắt đầu quản trị hệ thống của mình.Theo mặc định, trình Terminal Server Client sử dụng chế độ hiển thị được thiết lập sẵn khi kết nối đến hệ thống từ xa để quản trị. Chế độ này gây khó khăn cho người quản trị khi thực hiện các thao tác từ xa vì không gian của màn hình bị thu hẹp lại.Để khắc phục, trên cửa sổ Terminal Server Client, bạn chọn tab Display, thay đổi tùy chọn Use default screen size thành Operate in full screen mode. Với tùy chọn mới này, bạn có thể điều chỉnh kích cỡ của màn hình làm việc từ xa theo ý mình bằng tổ hợp phím Ctrl-Alt-Enter.- Office: bao gồm những ứng dụng xử lý văn bản (Word Processor), thao tác với bảng tính điện tử (Spreadsheet), tạo trang trình chiếu (Presentation) và tạo lập cơ sở dữ liệu (Database).- Sound & Video: gồm các tiện ích hỗ trợ giải trí. Bạn có thể tham khảo bài viết Giải trí đa phương tiện trên Ubuntu đăng trên LBVMVT số 231 để biết chi tiết các bước cài đặt và sử dụng các tiện ích này. 3. Quản trị UbuntuCác thao tác quản trị hệ thống Ubuntu bao gồm cài đặt, cấu hình và cập nhật các phần mềm; thiết lập các thông số mạng; quản lý máy in; quản trị tài khoản… Những chức năng chính mà bạn thường sử dụng sẽ là:- Add/Remove: chức năng này được tổ chức trong menu Applications. Bạn sử dụng để cài đặt và loại bỏ các phần mềm trong Ubuntu và trên danh sách sẵn có.Để cài đặt một phần mềm, chẳng hạn trình gửi nhận email Thunderbird, bạn đánh dấu chọn vào ô ngay trước tên của phần mềm này, tiếp đến bấm nút OK, chọn Apply và nhập mật khẩu quản trị hệ thống. Sau bước này, Ubuntu sẽ download và cài đặt phần mềm lên hệ thống của bạn. Để hoàn thành, bạn bấm nút Close trong hộp thoại Changes applied.Thao tác loại bỏ cũng được thực hiện một cách tương tự. Bạn bỏ dấu chọn tại ô ngay trước tên phần mềm và thực hiện các bước như đã nêu ở trên.- Places: menu này bao gồm các chức năng cho phép bạn khai thác tài nguyên trên máy tính Ubuntu như Home Folder, Desktop, Computer, Search for Files… Bạn cũng có thể khai thác tài nguyên trên mạng với chức năng Network.- Preferences: nằm trong menu System, chức năng này cho phép bạn thực hiện các thay đổi trên hệ thống như thiết lập lại các phím nóng đối với các chức năng trên Ubuntu, đổi cấu hình hoạt động của chuột. Bạn cũng có thể điều chỉnh độ phân giải, tạo lập các session để các ứng dụng có thể khởi động cùng lúc với Ubuntu. Ngoài ra, nếu muốn cho phép các máy tính khác quản trị hệ thống Ubuntu từ xa, bạn chọn Remote Desktop.Trong màn hình Remote Desktop Preferences, bạn đánh dấu chọn vào ô Allow other users to control your desktop để cấp phép quản trị từ xa. Các máy tính thực hiện thao tác quản trị Ubuntu từ xa bằng cách sử dụng tiện ích VNC Viewer, nhập mật khẩu mà bạn đưa vào ở mục Password.- Administration: bao gồm các chức năng được dùng để tương tác với hệ thống. Tại menu này, chúng ta có thể cấu hình các thông số mạng (Network), cấu hình máy in (Printing); bật/tắt các dịch vụ hệ thống (Service).Chức năng System Monitor cho phép bạn theo dõi trạng thái hoạt động của bộ vi xử lý. Tương tự như Task Manager trên Windows, bạn có thể xem và tương tác với các tiến trình đang hoạt động trên hệ thống Ubuntu.Cũng từ menu này, bạn có thể quản lý file log của hệ thống (System Log); quản lý tài khoản đăng nhập (Users and Groups); cấu hình ngày giờ (Time and Date) và chia sẻ tài nguyên (Shared Sources).Ngoài ra, còn phải kể đến Synaptic Package Manager. Phần mềm này cho phép bạn quản lý tất cả các gói cài đặt trên Ubuntu. Với các tính năng hoàn toàn tương tự công cụ apt-get (tham khảo ở phần sau), Synaptic cho phép bạn cài đặt, cập nhật và loại bỏ các phần mềm. Đồng thời, Synaptic cũng giúp bạn bổ sung các nguồn cài đặt mới (repositories) vào hệ thống.4. Một số lệnh thường dùng Dưới đây là một số lệnh được sử dụng phổ biến trên Ubuntu trong quá trình các bạn tương tác với hệ thống.# wget <địa-chỉ-download>: lệnh này sẽ download các gói cài đặt về thư mục hiện thời. Đây là tiện ích có thể download file từ các HTTP và FTP server, rất thích hợp với những kết nối chậm hoặc không ổn định. Wget có khả năng resume gói download ngay tại vị trí bị ngắt. Để resume, bạn bổ sung REST với FTP server và Range với HTTP server, với điều kiện các server này có hỗ trợ. Nếu muốn wget chạy ở background, chúng ta bổ sung tuỳ chọn -b. Bạn có thể tham khảo đầy đủ các tuỳ chọn bằng cách gõ lệnh man wget tại cửa sổ Terminal.# aptitude update: aptitude là công cụ quản lý các gói cài đặt thuộc dòng Debian (.deb) ở cấp độ high-level. Chúng ta có thể sử dụng công cụ này để cập nhật danh sách phần mềm; thực hiện các thao tác cài đặt, cập nhật và loại bỏ các phần mềm trên hệ thống.Chúng ta thường sử dụng aptitude update trước khi cài đặt để cập nhật danh sách các gói từ apt sources (/etc/apt/source.list). Lệnh này tương đương với apt-get update. Bạn có thể tham khảo đầy đủ các tùy chọn bằng cách gõ lệnh man aptitude tại cửa sổ Terminal.# apt-get install <tên-gói-cài-đặt>: apt-get cũng là một tiện ích được dùng để tương tác với tất cả các gói cài đặt trên Ubuntu, đặc biệt là chức năng cài đặt phần mềm với apt-get install. Bạn có thể tham khảo đầy đủ các tuỳ chọn bằng cách gõ lệnh man apt-get tại cửa sổ Terminal.
# dpkg -i <tên-gói-cài-đặt.deb> & # dpkg -e <tên-gói-cài-đặt>: dpkg (Debian medium-level Package Manager) là công cụ được sử dụng để quản lý các gói cài đặt có phần mở rộng .deb (gói cài đặt nhị phân của các hệ điều hành Debian Linux). Chúng ta có thể dùng dpkg để cài đặt, loại bỏ, cập nhật các phần mềm trên Ubuntu. Bạn có thể tham khảo đầy đủ các tùy chọn bằng cách gõ lệnh man dpkg tại cửa sổ Terminal. |
lambanvoimayvitinh
Easy Audio Editor: Công cụ biên tập âm thanh toàn diện mà đơn giản
Ngoài những chức năng cơ bản như trích âm thanh từ video, ghi âm, trộn, xóa, cắt, ráp… chương trình còn có những chức năng biên tập âm thanh “cao cấp” nhưng rất dễ thực hiện. Chẳng hạn như bạn có thể dễ dàng xóa khoảng lặng để cho đoạn ghi âm một bài phát biểu ứng khẩu được liên tục, mạch lạc và rút ngắn thời gian. |
| Với giao diện rất trực quan, dễ sử dụng, công việc biên tập audio của bạn với Easy Audio Editor (EAE) không khác gì việc biên tập tài liệu với MS Word quen thuộc. EAE hỗ trợ tất cả các phiên bản Windows (kể cả Vista), bản thương mại có giá 34,95 USD. Bạn có thể download bản dùng thử (chỉ cho save một phần file audio) dung lượng 9,8 MB tại địa chỉ http://www.dandans.com/software/EasyAudioEditor/EasyAudioEditor.exe.
Sau khi cài đặt, bạn bấm đúp chuột vào biểu tượng của EAE trên desktop để khởi động chương trình. Giao diện của EAE hiển thị rất trực quan, bạn dễ dàng biên tập audio theo ý muốn của mình bằng cách sử dụng các chức năng được liệt kê trên toolbar. File audio được hiển thị dưới dạng sóng âm với 2 kênh trái và phải (left & right channel) nên bạn có thể biên tập đồng thời cả 2 kênh hoặc riêng rẽ từng kênh theo ý muốn. - Trích âm thanh từ file video: Bạn có thể trích xuất âm thanh từ toàn bộ file video hay chỉ với một đoạn file video cần thiết. Bạn vào menu File > Extract Audio From Video File, trong hộp thoại hiện ra, bạn bấm nút Browse để tìm đến file video cần trích xuất. EAE hỗ trợ hầu hết các định dạng video phổ biến như avi, asf, mov, wmv, mpeg… Với cách sử dụng đơn giản và rất trực quan, bạn chỉ cần di chuyển thanh trượt và xem nội dung tương ứng trong các khung hình Begin và End, mục Total Time sẽ hiện thị thời gian của đoạn audio được trích ra rồi bấm nút Extract để EAE bắt đầu công việc. Audio trích ra được đưa trực tiếp vào Wave View nên bạn có thể biên tập, chỉnh sửa nếu thấy cần thiết trước khi lưu lại. - Chuyển đổi từ file text tới audio: Bạn vào menu File > Convert Text To Speech để chuyển đổi từ tài liệu dạng text sang audio bằng cách gõ trực tiếp hay từ một file text (.txt) có sẵn. Tuy nhiên cũng giống như ở các phần mềm khác, chức năng này không thực sự hoàn hảo và nó chỉ hỗ trợ ngôn ngữ tiếng Anh. Ngoài ra, EAE còn đem lại nhiều tính năng hữu ích cho công việc của bạn như thay đổi các thông số của file audio (frequency, bitrate, channel…), save từng đoạn âm thanh được “bôi đen” để cắt file, ứng dụng các bộ lọc trong menu Filters, tạo Marker List, tách kênh âm thanh… |
Save Flash 4.1: Lấy flash & video từ Internet
| Đây là một trong những phần mềm hiếm hoi kết hợp được 2 tiện ích: save các đoạn flash trên trang web vào máy và download các videoclip dạng flv từ những dịch vụ chia sẻ video chỉ cho xem mà không cho download. |
| Thường thì bạn phải cài 2 phần mềm riêng biệt, một để lấy các đoạn flash, và một để lấy các videoclip từ các trang web “chỉ cho xem mà không cho download”. Nhưng Save Flash 4.1 thì gom cả hai chức năng này vào một, bạn sẽ dễ dàng tải các tập tin flash (.swf) và các tập tin video (.flv) từ các trang web một cách nhanh chóng. Save Flash 4.1 là phần mềm dạng shareware, dung lượng tập tin cài đặt là 4,35 MB, yêu cầu máy tính phải có Internet Explorer phiên bản 5.0 trở lên, tải về tại http://www. saveflash.com hoặc tải bản full từ địa chỉ http://rapidshare.com/files /74608695/Save_Flash_4.1.rar.
Sau khi cài đặt hoàn tất, Save Flash 4.1 sẽ tích hợp thêm một biểu tượng của nó vào toolbar của trình duyệt web Internet Explorer (IE). Nếu không thấy biểu tượng này, bạn vào menu View của trình duyệt rồi chọn Toolbars, đánh dấu check vào mục Save Flash. Biểu tượng của Save Flash 4.1 sẽ có hình chiếc đĩa mềm và nằm ở góc phải của thanh toolbar.l CẤU HÌNH CHO SAVE FLASH 4.1Trước khi tiến hành tải các tập tin flash, video từ các trang web, bạn hãy tiến hành thiết lập một vài thông số cho Save Flash 4.1 để nó có thể làm việc theo đúng ý đồ của bạn.- Khởi động trình duyệt web IE, bấm chuột vào biểu tượng của Save Flash 4.1 trên thanh toolbar. Lúc này giao diện làm việc của Save Flash 4.1 sẽ xuất hiện trong một cửa sổ mới.- Từ cửa sổ làm việc của Save Flash 4.1, bạn bấm chuột vào menu Settings, cửa sổ SaveFlash Settings xuất hiện. Tại đây, bạn hãy nhấn nút Browse rồi chọn thư mục dùng để lưu các tập tin flash hay video sẽ tải về. Nhấn OK để xác nhận. - Flash properties: Thông tin về đoạn flash hay video như tổng dung lượng, kích thước hiển thị… - Ngoài ra, nếu bạn muốn xem nội dung của các đoạn flash hay video trong cửa sổ của Save Flash 4.1 thì bạn chỉ cần rê chuột vào đoạn flash hay video cần xem rồi nhấn chuột vào biểu tượng chiếc đĩa mềm của Save Flash 4.1 (không nhấn vào nút mũi tên). Lúc này, nội dung của đoạn flash hay video sẽ được đưa vào cửa sổ của Save Flash 4.1. Bạn có thể xem qua nội dung của chúng rồi đánh dấu check vào những đoạn cần tải, sau đó nhấn nút Save Selected hoặc nút Save All nếu bạn muốn tải tất cả các đoạn flash hay video đã nạp. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể chụp lại các frame ảnh của các đoạn flash hay video bằng cách bấm chuột vào nút Make shot (có hình chiếc máy ảnh).
Download: Save Flash 4.1+ crack
http://rapidshare.com/files/72872319/save.flash.v4.1.build.0025.incl.keygen_lz0.rar http://w14.easy-share.com/11223001.html
pass rar: www.2baksa.net |
Easy CD & DVD Cover Creator v4.09: Làm nhãn đĩa CD và DVD dễ dàng theo 4 mẫu
Nếu bạn đã trang bị cho máy mình một ổ ghi đĩa CD/DVD thì cũng nên cài thêm phần mềm này để làm nhãn cho các đĩa nhac, đĩa video hay dữ liệu do mình tạo ra một cách vô cùng dễ dàng và nhanh chóng.
Không đưa ra những chọn lựa kỹ xảo trình bày phức tạp, Easy CD&DVD Cover Creator, đúng như tên gọi, cung cấp cho bạn một phương tiện cực kỳ đơn giản để tạo một nhãn đĩa tròn hay hộp với 4 mẫu lựa chọn: Standart CD case and Label, Slimline CD case and Label, Standart DVD case and Label và DVD Case and Label.
- Chọn mẫu Standart CD case and Label: Bạn có thể chọn hình ảnh có sẵn từ chương trình bằng cách click chọn bảng Choose Template > OK, hay chọn hình ảnh khác và màu nền khi click vào biểu tượng Choose Image hay Choose Color cho mặt sau (View back cover), mặt trước (View Front cover) và đĩa (View disc). Bạn có thể dùng font VNI, chọn cỡ và màu chữ để nhập mục lục lên nhãn đĩa khi chọn biểu tượng Track Listing và nhấn vào bản Insert Track để điền thêm danh mục nếu cần.
Khi in, bạn có thể bỏ chọn khung viền hay thu lại độ căng tràn hình ảnh lên nhãn đĩa. Nếu bạn chọn Load thì thao tác đang thực hiện sẽ được lưu lại để mở tiếp lần sau, thay vì chọn Save chỉ để lưu file vừa tạo.
- Chọn một trong các mẫu còn lại, bạn chỉ cần click vào Start Over.
Download Easy CD & DVD Cover Creator v4.0
and
Shadow Defender 1.0: Chương trình đóng băng máy tính dưới 1 MB
Cũng giống như những chương trình đóng băng máy tính khác, Shadow Defender cho phép hệ thống chạy trong một môi trường ảo. Mọi sự tấn công của virus hay những sự cố khác chỉ xảy ra trong môi trường ảo này nên khi restart máy, mọi thứ sẽ trở lại yên ổn như xưa. Điều đặc biệt file cài đặt của chương trình này chỉ có 694 KB. |
|
Với Shadow Defender, bạn sẽ chạy hệ thống ở một môi trường ảo, được gọi là shadow mode. Nếu có bất cứ sự tấn công nào xảy ra do virus, spyware, worm… bạn chỉ việc khởi động máy lại, Windows của bạn lại trở về y như cũ và không bị chút tổn hại nào. Trong lúc đó, bạn vẫn có thể save dữ liệu của mình trong môi trường thật bằng cách ấn định trước những thư mục nào không cần sự bảo vệ ảo này. Cơ chế hoạt động của Shadow Defender cũng tương tự như những chương trình đóng băng máy tính khác nhưng điểm đặc sắc của nó là dung lượng thật sự nhỏ gọn, chưa tới 1 MB.
Phần mềm này chạy tốt trong Windows từ 2000 đến XP và Vista. Yêu cầu cấu hình máy tối thiểu: CPU 133 MHz, ổ cứng còn trống 3 MB, riêng mỗi phân vùng có shadow mode cần trống 10 MB. Cóá thể tải Shadow Defender 1.0 (dưới dạng file setup.exe, dung lượng 694 KB)về từ Shadowdefender.com. Hoặc tải về từ Rapidshare: http://rapidshare.com/files/77301709/ShadowDefender. 1.0.0.123.zip Nên cài Shadow Defender vào một phân vùng nào khác ngoài C, như là E, F để nó hoạt động độc lập hơn. Ở giao diện đầu tiên, bạn sẽ thấy ở bên phía trái có 5 mục: 1. System Status (trạng thái hệ thống): nhìn qua cửa sổ bên phải, để biết từng ổ đĩa (phân vùng) nào đã được bảo vệ bằng shadow mode. Bạn cũng thấy Exclusion list liệt kê các file hay thư mục nào được chỉ định không chịu sự bảo vệ này. 2. Mode setting (chế độ thiết lập): Lúc đầu, phần trên, bên phải cho biết các phân vùng còn đang ở chế độ bình thường (normal mode). Bạn sẽ chọn cho phân vùng nào sẽ là shadow mode, chỉ riêng ổ C đang có Windows XP hay thêm những phân vùng khác. Bạn cũng cần lưu ý thêm 2 lựa chọn ở dưới: - Exit shadows mode: thoát khỏi chế độ shadow (bạn phải khởi động máy lại mới có hiệu lực thật sự). - Continue shadow mode after reboot: vẫn tiếp tục chế độ shadow sau khi khởi động máy lại. 3. Exclusion list (danh sách loại trừ): Nếu bạn muốn thư mục nào đó không cần bảo vệ do thay đổi liên tục, như My Documents chẳng hạn, nên chọn add file hay folder vào danh sách loại trừ. Vì nếu không làm vậy, khi thoát khỏi shadow mode mọi văn bản bạn mới tạo ra hay những thay đổi vừa thực hiện sẽ mất hết. Lưu ý thêm là thư mục Program Files\Common files\ Symantec Shared ở C cũng nên loại trừ để cập nhật được virus mới. Tuy vậy, việc loại trừ cho các thư mục này cũng có điểm bất tiện là chúng sẽ không được bảo vệ chống được mọi virus phá hoại. 4. Commit now: Mục này khá quan trọng, giúp bạn lưu ngay được những gì bạn cần lưu lại, trong khi chúng đang ở shadow mode vì không được chọn loại trừ trước đó. Bạn cũng có thể chọn Commit now từ menu ngữ cảnh khi bấm chuột phải vài file trong Explorer. 5. Administration: Vào đây để chọn: - Khởi động phần mềm cùng với Windows. - Enable desktop tip: sẽ có chữ Shadow ở giữa trên cùng desktop cho bạn biết đang ở chế độ shadow mode. - Enable shell context menu extension: có menu ngữ cảnh trong Explorer để chọn ngay. - Enable password control (có thêm mật mã bảo vệ). Ở góc phải trên cùng của giao diện chương trình có phần Help để bạn biết cách sử dụng phần mềm này kỹ hơn và About để biết đã đăng ký chưa và ở phiên bản nào. Khi hoạt động, Shadow Defender thu nhỏ bằng một icon ở khay hệ thống, bạn bấm phải chuột để chọn lại Open hay Exit hoặc vào Help
Download Shadow Defender 1.0.0.123 FULL
http://rapidshare.com/files/75679698/ShadowDefender.1.0.0.123.ICU.rar http://w15.easy-share.com/12037881.html
Pass rar: www.2baksa.net |
Qua bài viết này, các bạn có thể thấy rằng không có gì khó khăn lắm trong việc sử dụng hệ điều hành miễn phí, mã nguồn mở Ubuntu – một giải pháp thay thế cho Windows khi vấn đề bản quyền và chi phí được đặt ra, nhất là đối với các doanh nghiệp.

2. Khai thác ứng dụng trên Ubuntu
3.
Ngoài những chức năng cơ bản như trích âm thanh từ video, ghi âm, trộn, xóa, cắt, ráp… chương trình còn có những chức năng biên tập âm thanh “cao cấp” nhưng rất dễ thực hiện. Chẳng hạn như bạn có thể dễ dàng xóa khoảng lặng để cho đoạn ghi âm một bài phát biểu ứng khẩu được liên tục, mạch lạc và rút ngắn thời gian.

- Rip audio từ audio CD: Với EAE, việc trích (rip) file audio từ đĩa audio CD cực kỳ đơn giản. Sau khi đã cho đĩa audio CD vào ổ CD-ROM, bạn khởi động EAE, vào menu File > Rip Audio From Audio CD. Ở hộp thoại hiện ra, mục Drive bạn chọn ổ CD cần rip (nếu máy tính có nhiều hơn một ổ CD-ROM), mục Track bạn bấm chọn bài hát cần rip trong danh sách rồi bấm nút Rip để bắt đầu tiến trình. Vì đây không phải là chức năng chính của EAE nên có hạn chế là bạn phải rip từng Track một và không có tùy chọn cho file audio được trích ra.
- Ghi âm: Với EAE, bạn có thể ghi (record) âm thanh từ tất cả các nguồn khác nhau như Line In, Phone Line, Microphone, CD Player… Để tiến hành record, bạn chọn nguồn âm thanh cần ghi ở mục Record Source, kéo thanh trượt để chọn âm lượng cho phù hợp. EAE cung cấp hai lựa chọn để ghi âm là Record (Clear) (ghi âm “sạch”) và Record (Mix) (ghi
âm có trộn âm thanh).

l
Cũng giống như những chương trình đóng băng máy tính khác, Shadow Defender cho phép hệ thống chạy trong một môi trường ảo. Mọi sự tấn công của virus hay những sự cố khác chỉ xảy ra trong môi trường ảo này nên khi restart máy, mọi thứ sẽ trở lại yên ổn như xưa. Điều đặc biệt file cài đặt của chương trình này chỉ có 694 KB.